cúm rúm

cúm rúm

Đứa trẻ cúm rúm trong góc vì sợ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Co lại, thu mình lại lạnh hoặc sợ hãi: "cúm rúm" mô tả tư thế hoặc dáng vẻ của một người hoặc vật khi bị co rúm, thu nhỏ lại, thường do tác động của nhiệt độ thấp hoặc cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo lắng. Từ này gợi hình ảnh một người cuộn tròn người, khuỵu xuống, giống như muốn che chở bản thân khỏi điều đó.
dụ sử dụng
  • (Chú mèo co rúm người lại lạnh, thu mình trong góc.)
  • (Thằng co người lại, rụt rè sợ hãi.)
  • (Cái cây bị gió thổi làm co rúm, nghiêng ngả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúm rúm lạnh": co rúm do nhiệt độ thấp.
    • Người đàn ônggia cư cúm rúm lạnh dưới gầm cầu. (Ông ta co rúm người lại để chống chọi với cái lạnh.)
  • "cúm rúm sợ": co rúm do tâm lý lo sợ.
    • Con chó cúm rúm sợ khi thấy người lạ đến gần. (Con chó rụt rè, thu mình lại sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rúm (tính từ): co lại, nhăn nheo, thu nhỏ.
    • Vải bị rúm sau khi giặt nước nóng. (Vải bị co lại, không còn phẳng.)
  • Co rúm (tính từ/động từ): thu nhỏ, co lại (thường dùng với người hoặc vật).
    • Cơ thể co rúm lạnh. (Cơ thể tự động co lại để giữ nhiệt.)
  • Thu mình (động từ): tự làm nhỏ lại, rụt rè.
    • ấy thu mình vào góc ghế. ( ấy ngồi co người lại, tránh gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Co quắp: co rúm mạnh hơn, thường do đau đớn hoặc lạnh buốt.
    • Tay chân co quắp giá rét. (Tay chân co lại một cách cứng nhắc.)
  • Cuộn tròn: tư thế thu mình thành vòng tròn.
    • Chú mèo cuộn tròn ngủ trên ghế. (Chú mèo nằm cuộn người lại.)
  • Rụt rè: thu mình ngại ngùng, sợ hãi (thiên về tâm lý hơn thể chất).
    • Cậu rụt rè nép sau lưng mẹ. (Cậu thu mình e dè.)
Thành ngữ liên quan
  • Cúm rúm như con rắn mùa đông: co rúm, không cử động, như rắn trong thời tiết lạnh.
    • Anh ta nằm cúm rúm như con rắn mùa đông trong chăn. (Anh ta nằm im, co rúm người lạnh.)